| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10182
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10186
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
10187
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10192
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10193
|
|
Phạm Trần Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10194
|
|
Lê Bá Thành | Nam | 1982 | NA,NI | - | - | - | ||
|
10195
|
|
Nguyễn Đình Tuệ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10196
|
|
Thân Gia Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Châu Quốc Đạt | Nam | 1983 | - | - | 1697 | |||
|
10198
|
|
Liễu Chấn Hào | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Lê Ngọc Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10200
|
|
Võ Quốc Phi | Nam | 2015 | - | - | - | |||