| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10181
|
|
Trần Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10182
|
|
Nguyễn Bình Phương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10183
|
|
Kiều Thanh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10184
|
|
Trần Đoàn Phúc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10185
|
|
Lê Thái Bảo | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
10186
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10187
|
|
Huỳnh Thái Hoà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10188
|
|
Trần Vũ Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10189
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10190
|
|
Trần Công Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10191
|
|
Huỳnh Bảo Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10192
|
|
Đỗ Nguyễn Băng Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10193
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
10194
|
|
Trần Ngọc Phước Thịnh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10195
|
|
Lê Nguyên | Nam | 2014 | - | 1516 | - | |||
|
10196
|
|
Trần Xuân Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10197
|
|
Tạ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10198
|
|
Đặng Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10199
|
|
Phạm Ngọc Thái Trâm | Nữ | 2004 | - | 1579 | - | w | ||
|
10200
|
|
Lê Thị Diệu Hiền | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||