| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10161
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10162
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10163
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10164
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10165
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1578 | |||
|
10166
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10167
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10168
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | 1433 | |||
|
10169
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
10170
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10171
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
10172
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10173
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10174
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10175
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10176
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10177
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
10178
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10179
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10180
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||