| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10142
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10144
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10145
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10146
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10147
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
10148
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
10149
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10151
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
10154
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Trần Mai Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10156
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10157
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
10158
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
10159
|
|
Nguyễn Ngọc Như Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10160
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||