| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10141
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10142
|
|
Vũ Anh Ngọc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10143
|
|
Lê Khắc Sinh | Nam | 1974 | NA | - | - | - | ||
|
10144
|
|
Đặng Bảo Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10145
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10146
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10147
|
|
Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10148
|
|
Đàm Minh Hằng | Nữ | 2008 | - | 1497 | - | w | ||
|
10149
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10150
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10151
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10152
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10153
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10154
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10155
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10156
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10157
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10158
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10159
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10160
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 2001 | FM | - | - | - | ||