| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1493 | - | |||
|
10122
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10123
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10124
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10125
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10129
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10130
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
10135
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
10136
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10138
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10139
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||