| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10121
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10122
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 2009 | - | 1678 | 1573 | |||
|
10123
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
10124
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 2014 | - | 1598 | 1768 | |||
|
10125
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
10126
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10127
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
10128
|
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 2010 | - | 1572 | 1598 | |||
|
10129
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 1985 | - | 1609 | 1810 | |||
|
10130
|
|
Trần Ngọc Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
10131
|
|
Hồ Ngọc Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10132
|
|
Nguyễn Phước Hảo | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
10133
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
10134
|
|
Nguyễn Lê Tấn Sang | Nam | 2011 | - | 1494 | - | |||
|
10135
|
|
Nguyễn Thái An | Nữ | 2013 | - | - | 1464 | w | ||
|
10136
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10137
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2014 | - | 1642 | 1635 | |||
|
10138
|
|
Nguyễn Nhật Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10139
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10140
|
|
Nguyễn Thùy An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||