DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10101 FIDE 561001414 Tân Trung Tín Nam 2015 - - -
10102 FIDE 561002950 Lê Quang Trường Nam 2007 - - -
10103 FIDE 12467910 Nguyễn Vũ Trọng Nhân Nam 2014 - 1572 1526
10104 FIDE 12469190 Bùi Quang Huy Nam 2018 - - -
10105 FIDE 12473030 Hà Phương Hoa Nữ 2018 - - - w
10106 FIDE 12473286 Đỗ Nhật Nam Nam 2013 - - -
10107 FIDE 12409030 Nguyễn Kiều Anh Nữ 2003 - - - w
10108 FIDE 561011142 Ngô Bảo Minh Nam 2015 - - -
10109 FIDE 12409286 Phạm Hồng Phước Nữ 1989 - - - w
10110 FIDE 561011398 Hoàng Bảo Trí Phúc Nam 2020 - - -
10111 FIDE 12476102 Nguyễn Bình Nguyên Nam 2009 - 1555 -
10112 FIDE 12476358 Phạm Minh Anh Nữ 2014 - 1599 - w
10113 FIDE 12411590 Nguyễn Lê Trọng Nghĩa Nam 2003 - - -
10114 FIDE 561014214 Võ Nguyễn Gia Quỳnh Nữ 2017 - - - w
10115 FIDE 561014982 Bùi Tuấn Nam Nam 2015 - - -
10116 FIDE 561015750 Hoàng Gia Huy Nam 2016 - 1527 1475
10117 FIDE 12479942 Nguyễn Viết Gia Phú Nam 2013 - - -
10118 FIDE 12414662 Hà Hồng Nhi Nữ 2006 - - - w
10119 FIDE 12415430 Trịnh Ngọc Như Thảo Nữ 2007 - - - w
10120 FIDE 12481734 Trần Minh Gia Huy Nam 2016 - - -