| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10101
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10102
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10103
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
10104
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
10105
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10106
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10107
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10108
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10109
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10110
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10111
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10112
|
|
Bùi Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10113
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10114
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
10115
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10116
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10117
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10118
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10119
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
10120
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||