| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Lê Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10082
|
|
Ngô Đình Đức | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10083
|
|
Nguyễn Nguyên Anh | Nam | 2009 | - | 1599 | - | |||
|
10084
|
|
Vũ Nhật Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10086
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1465 | 1559 | |||
|
10087
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
10089
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10092
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10093
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10095
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10096
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | 1582 | |||
|
10098
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10099
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10100
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||