DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10081 FIDE 561021644 Hoàng Thùy Trâm Nữ 2020 - - -
10082 FIDE 12419788 Tống Trần An Khang Nam 2010 - - -
10083 FIDE 12486604 Lê Quỳnh Chi Nữ 2016 - - - w
10084 FIDE 12421324 Vũ Tiến Mạnh Nam 1989 - - -
10085 FIDE 12422860 Võ Công Thuận Nam 1984 - - -
10086 FIDE 12493260 Nguyễn Hoàng Khánh Thy Nữ 2014 - 1627 - w
10087 FIDE 12429260 Hoàng Ngọc Đoan Trang Nữ 2012 - - - w
10088 FIDE 12496332 Trịnh Anh Tú Nam 2012 - - 1550
10089 FIDE 12496588 Nguyễn Gia Khang Nam 2013 - - -
10090 FIDE 12497100 Lê Thị Hồng Gấm Nữ 1991 - - - w
10091 FIDE 12499404 Phùng Vi Duy Phong Nam 2007 - - -
10092 FIDE 12434892 Nguyễn Huy Bách Nam 2011 - - -
10093 FIDE 12435660 Trần Thế Quang Nam 2013 - - -
10094 FIDE 12437964 Võ Ngọc Thịnh Nam 2011 - - -
10095 FIDE 12447692 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2015 - - -
10096 FIDE 12448460 Võ Anh Kiệt Nam 2015 - - -
10097 FIDE 12461261 Nghiêm Bá Khánh Toàn Nam 2007 - 1491 -
10098 FIDE 12464333 Nguyễn Đức Trí Nam 2014 - - -
10099 FIDE 561002445 Phan Trung Kiên Nam 2002 - - -
10100 FIDE 12467405 Nguyễn Khánh Thư Nữ 2015 - - - w