| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10081
|
|
Trần Thế Tài | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10082
|
|
Hồ Sỹ Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10083
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
10084
|
|
Nguyễn Đặng Quang Hoàng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
10085
|
|
Trần Mai Kim Ngân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10086
|
|
Nguyễn Vũ Minh Cường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10087
|
|
Dương Hoàng Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10088
|
|
Nguyễn Phan Anh Tài | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10089
|
|
Nguyễn Văn Hiếu | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
10090
|
|
Nguyễn Văn Sỹ Nguyên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10091
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10092
|
|
Tạ Thành Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10093
|
|
Trương Vị Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10094
|
|
Trần Hà Ngọc An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
10095
|
|
Trần Kim Ngân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10096
|
|
Phạm Quang Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10097
|
|
Nghiêm Văn Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10098
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
10099
|
|
Phạm Thành Nam | Nam | 2013 | - | 1495 | - | |||
|
10100
|
|
Lê Thị Ánh Tuyết | Nữ | 2005 | - | 1482 | - | w | ||