| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10061
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10062
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10063
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
10064
|
|
Phạm Đức Trí | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
10065
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Vỹ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10066
|
|
Trần Sơn Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
10067
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2000 | - | 1709 | 1870 | |||
|
10068
|
|
Phan Viết Nhật Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10069
|
|
Nguyễn Âu Minh Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
10070
|
|
Huỳnh Thụy An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10071
|
|
Ngô Tuệ Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10072
|
|
Tô Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10073
|
|
Bùi Quốc Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10074
|
|
Lê Đức Thắng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
10075
|
|
Nguyễn Duy Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
10076
|
|
Thân Đức Tú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10077
|
|
Nguyễn Đức Huấn | Nam | 2010 | - | 1520 | 1539 | |||
|
10078
|
|
Ngô Thái Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10079
|
|
Nông Thị Tuệ Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
10080
|
|
Hà Lê Việt Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||