| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10041
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
10042
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
10043
|
|
Vương Hiền Thảo | Nữ | 2017 | - | 1407 | - | w | ||
|
10044
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10045
|
|
Nguyễn Huỳnh Chí Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10046
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
10047
|
|
Lê Quang Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10048
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
10049
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
10050
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10051
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | 1477 | |||
|
10052
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
10053
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10054
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10055
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10056
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1448 | - | |||
|
10057
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
10058
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10059
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10060
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||