DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10021 FIDE 561001163 Uông Đình Thuỵ Nam 1987 - - -
10022 FIDE 12466123 Trần Hoàng Thùy Dung Nữ 2011 - - - w
10023 FIDE 12466379 Trần Nhã Kha Nữ 2017 - - - w
10024 FIDE 12466891 Nguyễn Tùng Lâm Nữ 2013 - - - w
10025 FIDE 561004235 Triệu Tiến Hải Nam 2001 - - -
10026 FIDE 561007307 Nguyễn Đức Toàn Nam 2013 - - -
10027 FIDE 12471755 Lê Xuân Bách Nam 2017 - 1453 1517
10028 FIDE 12407755 Nguyễn Hạ Thiên Phúc Nam - - -
10029 FIDE 12474827 Vũ Thu Hiền Nữ 1991 - - - w
10030 FIDE 561012939 Lê Minh Khoa Nam 1999 - - -
10031 FIDE 12412619 Đỗ Nga Linh Nữ 2004 - - - w
10032 FIDE 12479179 Nguyễn Trọng Nhân Nam 2018 - - -
10033 FIDE 12479691 Trần Bảo Minh Nam 2017 - - -
10034 FIDE 561017035 Lê Khoa Nam 2019 - - -
10035 FIDE 12481483 Lê Đặng Minh Khôi Nam 2018 - - -
10036 FIDE 12484555 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 1984 NA - - - w
10037 FIDE 12487627 Nguyễn Phú Quang Nam 2019 - - -
10038 FIDE 12422347 Lục Thị Hà Nữ 1987 - - - w
10039 FIDE 12425931 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 2011 - - - w
10040 FIDE 12497355 Nghê Gia Khánh Nam 2017 - - -