| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10001
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10002
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10003
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10004
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
10005
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10006
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10007
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 2016 | - | 1488 | 1529 | |||
|
10008
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10009
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
10010
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10011
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 1994 | NA | - | - | - | ||
|
10012
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10013
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
10014
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10015
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10016
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10017
|
|
Nguyễn Khắc Giang Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10018
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10019
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
10020
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||