DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
101 FIDE 12415936 Nguyễn Tuấn Lộc Nam 1991 2140 2196 2093
102 FIDE 12401102 Hoàng Thị Bảo Trâm Nữ 1987 WGM 2139 2115 2060 w
103 FIDE 12403539 Phan Anh Sơn Nam 1982 2138 - - i
104 FIDE 12400300 Nguyễn Thị Thanh An Nữ 1976 WGM FT 2138 1931 1868 w
105 FIDE 12401374 Nguyễn Sỹ Hùng Nam 1984 NA;FI 2137 2138 2060 i
106 FIDE 12400580 Châu Thị Ngọc Giao Nữ 1981 2137 2060 2077 wi
107 FIDE 12417440 Nguyễn Vương Tùng Lâm Nam 2010 CM 2131 2172 2180
108 FIDE 12402109 Nguyễn Phước Tâm Nam 1995 CM NA,FI 2131 2021 2030
109 FIDE 12402427 Đặng Duy Linh Nam 1993 2128 2123 2132 i
110 FIDE 12403512 Nguyễn Minh Tuấn Nam 1989 FI 2127 - - i
111 FIDE 12420387 Lại Đức Minh Nam 2005 2126 2072 2034
112 FIDE 12401870 Nguyễn Thành Nghĩa Nam 1989 CM NA,FI 2124 1993 2041 i
113 FIDE 12400840 Phan Trọng Bình Nam 1990 FI 2121 2001 2016
114 FIDE 12419966 Nguyễn Bình Vy Nữ 2008 WIM 2120 2041 2028 w
115 FIDE 12412279 Đào Minh Nhật Nam 2004 IM 2120 2060 2169
116 FIDE 12400041 Phạm Ngọc Thanh Nữ 1971 WFM 2119 - - wi
117 FIDE 12400424 Nguyễn Đình Quang Nam 1992 2116 - - i
118 FIDE 12400262 Hoàng Mỹ Thu Giang Nữ 1977 2116 - - wi
119 FIDE 12425184 Trần Võ Quốc Bảo Nam 2006 2113 2078 2098
120 FIDE 12401862 Nguyễn Ngọc Phụng Nam 1989 2113 - - i