| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9982
|
|
Đoàn Nguyễn Bảo Nghi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9983
|
|
Nguyễn Văn Khôi Nguyên | Nam | 2005 | - | 1850 | 1924 | |||
|
9984
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9985
|
|
Lê Thị Lý | Nam | 1982 | DI | - | - | - | ||
|
9986
|
|
Đàm Minh Đức | Nam | 2018 | - | 1435 | - | |||
|
9987
|
|
Trần Ngọc Diệp | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
9988
|
|
Trần Hải Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Ngô Thảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9990
|
|
Trịnh Trung Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9991
|
|
Phạm Đức Phúc Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9992
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9993
|
|
Nguyễn Văn Nghĩa | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9994
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Đinh Xuân Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
La Hải Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9998
|
|
Vũ Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9999
|
|
Chu Hoàng Bách | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10000
|
|
Tống Gia Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||