| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9981
|
|
Võ Ngọc Hải Đăng | Nam | 2016 | - | 1451 | 1576 | |||
|
9982
|
|
Lê Hải Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9983
|
|
Cao Nguyễn Thái An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9984
|
|
Lữ Cát Tường Vy | Nữ | 2005 | - | 1708 | - | w | ||
|
9985
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9986
|
|
Trần Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9987
|
|
Lưu Thành Nhân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9988
|
|
Trần Minh Qúy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9989
|
|
Huỳnh Thanh Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9990
|
|
Nguyễn Thảo Lam | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9991
|
|
Nguyễn Diệu Trà My | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9992
|
|
Võ Bảo Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9993
|
|
Lương Đình Bách | Nam | 2015 | - | 1551 | - | |||
|
9994
|
|
Nguyễn Duy Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9995
|
|
Mai Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9996
|
|
Trần Đình Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9997
|
|
Nguyễn Hiển Dương | Nam | 2015 | - | 1408 | 1425 | |||
|
9998
|
|
Trần Hoàng Minh Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9999
|
|
Phạm Nam Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10000
|
|
Bùi Đỗ Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||