| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9961
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 19-09-2011 | - | - | - | |||
|
9962
|
|
Thân Trọng Hoàng Tường | Nam | 03-08-2013 | - | - | - | |||
|
9963
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 21-11-2016 | - | - | - | |||
|
9964
|
|
Nguyễn Thái Hoàng Quân | Nam | 25-09-2014 | - | - | - | |||
|
9965
|
|
Trần Duy Thiện Bảo | Nam | 11-08-2011 | - | - | - | |||
|
9966
|
|
Nguyễn Quang Gia Bảo | Nam | 15-07-2014 | - | - | - | |||
|
9967
|
|
Lê Quốc Sơn | Nam | 20-12-1990 | - | - | - | |||
|
9968
|
|
Bạch Khánh Nam | Nam | 26-03-2015 | - | - | - | |||
|
9969
|
|
Lê Trần Hoàng Anh | Nam | 29-04-2016 | - | - | - | |||
|
9970
|
|
Nguyễn Hải Băng Khanh | Nữ | 16-02-2019 | - | - | - | w | ||
|
9971
|
|
Nguyễn Hoàng Việt Hải | Nam | 11-01-2001 | FM | - | - | - | ||
|
9972
|
|
Vũ Huy Hùng | Nam | 10-02-2012 | - | - | - | |||
|
9973
|
|
Phạm Thị Thùy Dương | Nữ | 03-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
9974
|
|
Nguyễn Hương Ly | Nữ | 06-01-2001 | - | - | - | w | ||
|
9975
|
|
Hoàng Nhật Minh | Nam | 07-01-2014 | - | - | - | |||
|
9976
|
|
Võ Lê Minh Luật | Nam | 25-11-2015 | - | - | - | |||
|
9977
|
|
Fang Shibao | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||
|
9978
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Quyên | Nữ | 26-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
9979
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 02-04-2006 | - | - | - | |||
|
9980
|
|
Lê Đỗ Gia Huy | Nam | 28-01-2000 | - | - | - | |||