| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9941
|
|
Đỗ Phạm Thanh Thư | Nữ | 2015 | - | - | 1581 | w | ||
|
9942
|
|
Mai Đình Phúc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9943
|
|
Vũ Duy Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9944
|
|
Lê Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9945
|
|
Vũ Quang Vinh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9946
|
|
Phạm Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9947
|
|
Lê Hà Mỹ Oanh | Nữ | 2012 | - | 1581 | 1527 | w | ||
|
9948
|
|
Đỗ Ngọc Hà Phương | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9949
|
|
Trần Đỗ Hoàng Nguyên | Nam | 1996 | - | 1605 | 1555 | |||
|
9950
|
|
Nguyễn Nhân Hiền Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9951
|
|
Trần Trung Tín | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9952
|
|
Bùi Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9953
|
|
Lê Viết Giang Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9954
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9955
|
|
Kan Trí Phong Aiden | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9956
|
|
Cao Ngọc Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9957
|
|
Hồ Minh Trí | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9958
|
|
Trương Quốc Trưởng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9959
|
|
Bùi Ngô Minh Phú | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9960
|
|
Lưu Tuyết Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||