| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9921
|
|
Phùng Trọng Hải Anh | Nam | 06-04-2005 | - | 1557 | 1692 | |||
|
9922
|
|
Trần Hồ Minh Khang | Nam | 27-04-2018 | - | - | - | |||
|
9923
|
|
Trần Kinh Lân | Nam | 11-02-2017 | - | - | - | |||
|
9924
|
|
Phạm Hồng Phước | Nam | 01-12-2013 | - | - | - | |||
|
9925
|
|
Lê Quốc Minh | Nam | 07-06-2017 | - | - | - | |||
|
9926
|
|
Nguyễn Lê Hải Yến | Nữ | 23-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
9927
|
|
Phạm Lam Anh | Nữ | 23-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
9928
|
|
Trần Đăng Nguyên | Nam | 27-01-2019 | - | - | - | |||
|
9929
|
|
Phan Đỗ Minh Triết | Nam | 19-01-2014 | - | 1510 | 1438 | |||
|
9930
|
|
Ngô Hưng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
9931
|
|
Dương Đức Long | Nam | 01-08-2018 | - | - | - | |||
|
9932
|
|
Cao Trọng Trí | Nam | 11-01-2017 | - | - | - | |||
|
9933
|
|
Lê Gia Bảo | Nam | 20-01-2009 | - | 1641 | 1573 | |||
|
9934
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 12-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
9935
|
|
Năng Quang Thịnh | Nam | 28-02-2014 | - | 1598 | 1768 | |||
|
9936
|
|
Trương Lê Quang Huy | Nam | 03-07-2003 | - | - | - | |||
|
9937
|
|
Tạ Bảo Lộc | Nam | 09-05-2018 | - | - | - | |||
|
9938
|
|
Dương Vũ Quang Huy | Nam | 22-08-2006 | - | - | - | |||
|
9939
|
|
Nguyễn Thiện Hưng | Nam | 29-04-2010 | - | - | 1608 | |||
|
9940
|
|
Trương Tuấn Kiệt | Nam | 02-04-1985 | - | 1609 | 1810 | |||