| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9904
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9906
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9908
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9909
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9910
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9911
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9912
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9915
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1488 | - | w | ||
|
9916
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Nguyễn Nguyên Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9919
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||