| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9901
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9902
|
|
Quan Hải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9903
|
|
Nguyễn Chí Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9904
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9905
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
9906
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9907
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9908
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1564 | |||
|
9909
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9910
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9911
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9912
|
|
Nguyễn Phú An | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
9913
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9914
|
|
Văn Thị Như Ý | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9915
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9916
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9917
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9918
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9919
|
|
An Đình Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9920
|
|
Lê Đức Duy Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||