| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9881
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9882
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9883
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9884
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9885
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9886
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9887
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9888
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9889
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9890
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9891
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9892
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9893
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1501 | - | |||
|
9894
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9895
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9896
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9897
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9898
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9899
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9900
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||