| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9861
|
|
Nguyễn Văn Quốc Khánh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9862
|
|
Đặng Minh Hoàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9863
|
|
Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9864
|
|
Võ Thị Ngọc Minh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9865
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9866
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9867
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9868
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9869
|
|
Đặng Chí Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9870
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9871
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9872
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9873
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9874
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9875
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9876
|
|
Đỗ Hoàn Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9877
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9878
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9879
|
|
Phạm Lê Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9880
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||