| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9841
|
|
Nguyễn Huy Văn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9842
|
|
Lê Phương Thảo | Nữ | 2020 | - | - | - | |||
|
9843
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9844
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9845
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9846
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9847
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9848
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9849
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9850
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9851
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1518 | - | |||
|
9852
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9853
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9854
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9855
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9856
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9857
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9858
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9859
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9860
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||