DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9841 FIDE 561015245 Nguyễn Huy Văn Nam 2015 - - -
9842 FIDE 561018317 Lê Phương Thảo Nữ 2020 - - -
9843 FIDE 12482765 Trần Đỗ Ngọc Bảo Nam 2016 - - -
9844 FIDE 12420301 Phan Thanh Huy Nam 2008 - 1648 -
9845 FIDE 12485837 Nguyễn Diệu An Nữ 2019 - - - w
9846 FIDE 12420557 Trần Anh Ngân Nữ 2005 - - - w
9847 FIDE 12488909 Phạm Khánh Ngân Nữ 2016 - - - w
9848 FIDE 12423629 Nguyễn Khánh Huyền Nữ 2012 - - - w
9849 FIDE 12492493 Bùi Trương Vân Khánh Nữ 2017 - - - w
9850 FIDE 12428493 Ngô Trung Kiên Nam 2002 - - -
9851 FIDE 12495565 Huỳnh Hiểu Long Nam 2012 - 1518 -
9852 FIDE 12433101 Nguyễn Ngọc Toàn Nam 2014 - - -
9853 FIDE 12498637 Hoàng Anh Kiệt Nam 2012 - - -
9854 FIDE 12436429 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2008 - - -
9855 FIDE 12436941 Nguyễn Công Việt Nam 1993 - - -
9856 FIDE 12441805 Nguyễn Thế Thành Nam 2013 - - -
9857 FIDE 12443085 Nguyễn Bùi Hữu Thanh Nam 2002 - - -
9858 FIDE 12446157 Nguyễn Nhật Lâm Nam 2015 - - -
9859 FIDE 12449741 Nguyễn Danh Thái Nam 2015 - - -
9860 FIDE 12449997 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2016 - - -