| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Trịnh Khánh Hưng | Nam | 18-01-2007 | - | - | - | |||
|
9822
|
|
Châu Thành Bảo Đức | Nam | 20-04-2016 | - | 1488 | 1529 | |||
|
9823
|
|
Phùng Phát Tiến | Nam | 24-03-2011 | - | - | - | |||
|
9824
|
|
Đinh Phương Nghi | Nữ | 05-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
9825
|
|
Phan Trần Khánh Huy | Nam | 06-06-2012 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Trần Lưu Trọng Nghĩa | Nam | 20-02-1994 | NA | - | - | - | ||
|
9827
|
|
Lê Viết Thành Nhân | Nam | 26-06-2018 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Lưu Quang Đạo | Nam | 13-08-1999 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Nguyễn Đăng Dương | Nam | 14-03-2015 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Phạm Tuấn Minh | Nam | 13/10/2018 | - | - | - | |||
|
9831
|
|
Mai Phúc Thịnh | Nam | 03-10-2018 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Nguyễn Khắc Giang Nam | Nam | 07-01-2017 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Võ Chí Bình | Nam | 19-10-2012 | - | - | - | |||
|
9834
|
|
Đàm Thị Thùy Linh | Nữ | 02-08-1990 | - | - | - | w | ||
|
9835
|
|
Nguyễn Phan Ánh Hà | Nữ | 17-01-2014 | - | - | - | w | ||
|
9836
|
|
Ngô Bảo Hân | Nữ | 12-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
9837
|
|
Hoàng Lê Linh Nga | Nữ | 22-04-2006 | - | - | - | w | ||
|
9838
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nam | 23-02-2004 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 27-01-2017 | - | - | - | |||
|
9840
|
|
Lê Hoàng Gia Huy | Nam | 23-03-2011 | - | - | - | |||