| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9821
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1550 | |||
|
9822
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9823
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9824
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9825
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9826
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9827
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9828
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9829
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9830
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
9831
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9832
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9833
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9834
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9835
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9836
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9837
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
9838
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9839
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9840
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||