DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9821 FIDE 12467901 Đỗ Nguyễn Hải Đăng Nam 2015 - 1415 -
9822 FIDE 12402621 Nguyễn Thanh Bình Nam - - 2041
9823 FIDE 12469181 Lê Minh Hiếu Nam 2016 - - -
9824 FIDE 561007293 La Quang Toàn Nam 2008 - - -
9825 FIDE 12405949 Trần Đình Hưng Nam 1999 - - -
9826 FIDE 12474045 Đỗ Minh Dũng Nam 2015 - - -
9827 FIDE 561012157 Trần Tuệ Khang Nam 2013 - - -
9828 FIDE 12477117 Nguyễn Đức Khang Nam 2015 - - -
9829 FIDE 12477885 Nguyễn Huy Khải Nam 2015 - - -
9830 FIDE 561015229 Lê Thị Bình An Nữ 2016 - - - w
9831 FIDE 561015741 Đinh Thanh Vân Nữ 2010 - - - w
9832 FIDE 561015997 Đào Hải Nguyên Nam 2012 - - -
9833 FIDE 12415421 Trần Vân Anh Nữ 2007 - 1490 1635 w
9834 FIDE 12415677 Thông Trần Minh Khoa Nam 2008 - - -
9835 FIDE 561018813 Phan Bảo Huy Nam 2017 - - -
9836 FIDE 12482749 Vũ Tâm An Nữ 2006 - - - w
9837 FIDE 561020605 Nguyễn Ngọc Gia Linh Nữ 2011 - - - w
9838 FIDE 12418749 Phan Anh Kiên Nam 2008 - - -
9839 FIDE 12492221 Trần Đức Anh Nam 2012 - 1472 1506
9840 FIDE 12492477 Hồ Quang Hải Nam 2019 - - -