DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9801 FIDE 12475084 Nguyễn Khánh Lâm Nam 2016 - - -
9802 FIDE 12409804 Đỗ Thành Lộc Nam 2003 - - -
9803 FIDE 561011916 Trần Cát Kim Linh Nữ 2021 - - - w
9804 FIDE 561013196 Đỗ Trọng Anh Nam 2007 - - -
9805 FIDE 12478156 Nguyễn Minh Nhân Nam 2009 - - -
9806 FIDE 561016012 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2015 - - -
9807 FIDE 561016268 Lê Anh Đức Nam 2018 - - -
9808 FIDE 561016780 Lê Ngọc Bảo Đan Nữ 2019 - - - w
9809 FIDE 12480460 Đàm Khánh Nam Nam 2012 - - -
9810 FIDE 12416460 Nguyễn Doãn Khánh Vy Nữ 2006 - - - w
9811 FIDE 12483532 Lê Nguyễn Tùng Lâm Nam 2016 - - -
9812 FIDE 12483788 Trần Viết Quốc Việt Nam 2015 - - -
9813 FIDE 12484300 Nguyễn Hoàng Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
9814 FIDE 12419532 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2010 - - -
9815 FIDE 12419788 Tống Trần An Khang Nam 2010 - - -
9816 FIDE 12486604 Lê Quỳnh Chi Nữ 2016 - - - w
9817 FIDE 12421324 Vũ Tiến Mạnh Nam 1989 - - -
9818 FIDE 12422860 Võ Công Thuận Nam 1984 - - -
9819 FIDE 12493260 Nguyễn Hoàng Khánh Thy Nữ 2014 - - - w
9820 FIDE 12429260 Hoàng Ngọc Đoan Trang Nữ 2012 - - - w