| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Ngô Phúc Thiện | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9803
|
|
Đỗ Anh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Nguyễn Việt Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Nguyễn Trần Minh Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Đàm Thanh Bình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Thiều Quang Thiên | Nam | 2012 | - | - | 1449 | |||
|
9808
|
|
Trương Hồng Tiến | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9809
|
|
Vũ Gia Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9810
|
|
Đặng Đình Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9811
|
|
Lê Nguyễn Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9812
|
|
Bùi Ngô Gia Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9813
|
|
Nguyễn Tấn Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Nguyễn Đại Thắng | Nam | 1986 | - | - | 1889 | |||
|
9815
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2012 | - | 1588 | 1575 | |||
|
9818
|
|
Nguyễn Hạ Phương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9819
|
|
Nguyễn Hữu Khanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Huỳnh Lê Tấn Huy | Nam | 2010 | - | 1630 | 1620 | |||