| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Lê Văn Quý | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
9802
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
9803
|
|
Mai Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9805
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9806
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9807
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9808
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9809
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9810
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9811
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9812
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9813
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9814
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9817
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||