| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9801
|
|
Nguyễn Song Anh | Nữ | 28-09-2018 | - | - | - | w | ||
|
9802
|
|
Phạm Lê Bình An | Nữ | 01-07-2016 | - | - | - | w | ||
|
9803
|
|
Trần Hồng Quân | Nam | 05-08-2017 | - | - | - | |||
|
9804
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nam | 1970-01-01 | DI | - | - | - | ||
|
9805
|
|
Đại Ngọc Anh | Nữ | 19-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
9806
|
|
Đặng Thịnh Nhật | Nam | 09-05-2014 | - | 1546 | - | |||
|
9807
|
|
Đồng Thị Nhi | Nữ | 29-07-1999 | - | - | - | w | ||
|
9808
|
|
Nguyễn Nhã Thư | Nữ | 30-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
9809
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 19-07-2007 | - | - | - | |||
|
9810
|
|
Lê Ngọc Minh Đăng | Nam | 18-04-2009 | - | - | 1537 | |||
|
9811
|
|
Trần Đức Nguyên | Nam | 22-04-2018 | - | - | - | |||
|
9812
|
|
Trần Lê Minh Hiếu | Nam | 01-02-2019 | - | - | - | |||
|
9813
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 10-12-2007 | - | 1519 | - | |||
|
9814
|
|
Lê Thành Phong | Nam | 06-06-2019 | - | - | - | |||
|
9815
|
|
Nguyễn Uy | Nam | 23-04-2016 | - | - | - | |||
|
9816
|
|
Nguyễn Lê Đức Minh | Nam | 16-07-2012 | - | - | - | |||
|
9817
|
|
Trần Anh Kiệt | Nam | 27-11-2009 | - | - | - | |||
|
9818
|
|
Nguyễn Vũ Vân Khanh | Nam | 23-02-2012 | - | - | - | |||
|
9819
|
|
Nguyễn Bảo Phúc | Nam | 10-08-2009 | - | - | - | |||
|
9820
|
|
Nguyễn Hoàng Thế Thịnh | Nam | 28-09-2015 | - | - | - | |||