| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9781
|
|
Trương Hương Giang | Nữ | 05-07-2009 | - | - | - | w | ||
|
9782
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 14-04-2017 | - | - | - | |||
|
9783
|
|
Hoàng Lê Ánh Dương | Nữ | 08-08-2008 | - | - | 1563 | w | ||
|
9784
|
|
Hồ Cảnh Khanh | Nam | 23-12-2015 | - | - | - | |||
|
9785
|
|
Vũ Thành Lâm | Nam | 12-02-1980 | - | - | - | |||
|
9786
|
|
Huỳnh Kiên Long | Nam | 25-05-2012 | - | - | - | |||
|
9787
|
|
Trương Quang Việt An | Nam | 29-10-2014 | - | 1542 | 1602 | |||
|
9788
|
|
Trần Ngọc Phúc | Nam | 11-08-2009 | - | - | - | |||
|
9789
|
|
Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 08-08-2012 | - | - | - | |||
|
9790
|
|
Tạ Thanh Trà | Nữ | 09-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
9791
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 15-02-2012 | - | - | - | |||
|
9792
|
|
Tạ Thanh Hiếu | Nam | 03-11-2003 | - | 1600 | - | |||
|
9793
|
|
Lê Phương Uyên | Nữ | 05-11-2012 | - | - | - | w | ||
|
9794
|
|
Nguyễn Xuân Huy | Nam | 12-09-2013 | - | - | - | |||
|
9795
|
|
Hướng Xuân Bình | Nam | 04-06-1993 | - | - | - | |||
|
9796
|
|
Nguyễn Hải Băng | Nữ | 02-10-2018 | - | - | - | w | ||
|
9797
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 30-11-1990 | - | - | - | |||
|
9798
|
|
Ngô Thảo My | Nữ | 27-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
9799
|
|
Lâm An Thơ | Nữ | 24-09-2019 | - | - | - | w | ||
|
9800
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 30/06/2017 | - | - | 1467 | |||