| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9741
|
|
Trần Triệu Đức Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9742
|
|
Phan Phương Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9743
|
|
Phạm Xuân Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9744
|
|
Hà Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | 1448 | - | |||
|
9745
|
|
Trương Phúc Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9746
|
|
Phạm Đức Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9747
|
|
Lê Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9748
|
|
Y Mut Êban | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9749
|
|
Hoàng Minh Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9750
|
|
Trần Tùng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9751
|
|
Phạm Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9752
|
|
Lê Quang Bách | Nam | 2016 | - | 1622 | - | |||
|
9753
|
|
Đặng Bá Đức | Nam | 2012 | - | 1575 | 1501 | |||
|
9754
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9755
|
|
Trần Long Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9756
|
|
Uông Đình Thuỵ | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9757
|
|
Trần Hoàng Thùy Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9758
|
|
Trần Nhã Kha | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9759
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9760
|
|
Triệu Tiến Hải | Nam | 2001 | - | - | - | |||