| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9723
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9726
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Trần Vũ Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9729
|
|
Nguyễn Trung Trực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9731
|
|
Hà Bảo Trâm | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9732
|
|
Hoàng Chung Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Nguyễn Thu Uyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9734
|
|
Nguyễn Tuấn Huy | Nam | 2003 | - | 1516 | 1552 | |||
|
9735
|
|
Phan Duy Hậu | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Võ Tá Hoàng Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Dương Tuấn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Phạm Ngọc Minh Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Lý Đại Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9740
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||