| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Phạm Gia Đồng | Nam | 30-01-2018 | - | - | - | |||
|
9722
|
|
Phạm Nguyễn Việt Hải | Nam | 07-09-2014 | - | - | - | |||
|
9723
|
|
Lưu Mạnh Nghĩa | Nam | 10-03-2015 | - | - | - | |||
|
9724
|
|
Trịnh Xuân Nhật Minh | Nam | 23-09-2010 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Nguyen Chi Anh Will | Nam | 17-09-2010 | - | - | - | |||
|
9726
|
|
Nguyễn Phạm Minh Trịnh | Nam | 25-09-2011 | - | - | - | |||
|
9727
|
|
Trần Huy Khánh | Nam | 26-04-2012 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Trần Huỳnh Hiếu Hạnh | Nữ | 21-04-2011 | - | - | - | w | ||
|
9729
|
|
Hoàng Công Tiến | Nam | 12-05-2015 | - | - | - | |||
|
9730
|
|
Nguyễn Hoàng Nhân | Nam | 02-02-2012 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Vương Quang Trọng | Nam | 05-06-1985 | - | - | - | |||
|
9732
|
|
Trương Trần Nhật Quang | Nam | 13-03-2005 | - | - | - | |||
|
9733
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 25-04-2013 | - | - | - | |||
|
9734
|
|
Trần Ngọc Khôi | Nam | 09-04-2016 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Đàm Công Tùng | Nam | 29-07-1988 | - | - | - | |||
|
9736
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
9737
|
|
Tăng Quốc Hưng | Nam | 06-04-2010 | - | - | - | |||
|
9738
|
|
Võ Đức Thịnh | Nam | 24-05-2002 | - | - | - | |||
|
9739
|
|
Trương Phan Đăng | Nam | 17-06-2018 | - | - | - | |||
|
9740
|
|
Nguyễn An Nhiên | Nữ | 31-01-2016 | - | - | - | w | ||