| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9721
|
|
Đặng Thanh Thủy | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
9722
|
|
Đỗ Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9723
|
|
Phùng Châu Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9724
|
|
Lê Đình Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9725
|
|
Đinh Hồ Bảo Như | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9726
|
|
Doãn Đức Duy | Nam | 2014 | - | 1575 | 1434 | |||
|
9727
|
|
Đào Ngọc Tấn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9728
|
|
Vũ Mai Hoa | Nữ | 2018 | - | - | 1485 | w | ||
|
9729
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9730
|
|
Mai Thành Nam | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9731
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9732
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2013 | - | - | 1414 | |||
|
9733
|
|
Trần Huy Thành | Nam | 2002 | - | 1810 | 1855 | |||
|
9734
|
|
Võ Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9735
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 2016 | - | 1410 | - | |||
|
9736
|
|
Quách Thảo Nguyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9737
|
|
Phạm Hải Lâm | Nam | 2015 | - | 1507 | 1530 | |||
|
9738
|
|
Lê Nguyên An Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9739
|
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9740
|
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||