| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | 1556 | 1570 | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Minh Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2006 | - | 1694 | 1676 | |||
|
9704
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Nguyễn Đức Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9706
|
|
Thái Nhất Phi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Nguyễn Khánh Nam | Nam | 2004 | - | 1674 | - | |||
|
9708
|
|
Phạm Thị Hương | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
9709
|
|
Lê Hữu Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Nguyễn Vũ Sơn | Nam | 1984 | - | 1931 | 1745 | |||
|
9711
|
|
Đinh Văn Hùng | Nam | 1984 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9712
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9716
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9719
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9720
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||