DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9701 FIDE 12468410 Nguyễn Đình Nguyên Khang Nam 2012 - - -
9702 FIDE 561005754 Nguyễn Minh Hưng Nam 1995 - - -
9703 FIDE 12405434 Lê Trần Thành Đạt Nam 2001 - - -
9704 FIDE 12470970 Bùi Đăng Hưng Nam 2014 - - -
9705 FIDE 561008826 Phan Bảo Hân Nữ 2016 - - - w
9706 FIDE 12408506 Nguyễn Đắc Thái Nam 1998 - - -
9707 FIDE 561010618 Phạm Quang Hải Nam 2019 - - -
9708 FIDE 12412090 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 2003 - - - w
9709 FIDE 561015482 Lê Viết Phúc Sang Nam 2020 - - -
9710 FIDE 561016250 Nguyễn Quốc Cường Nam 2020 - - -
9711 FIDE 12415162 Dương Quốc Trung Nam 2007 - - -
9712 FIDE 561018554 Bùi Nguyên Khôi Nam 2013 - - -
9713 FIDE 12482234 Hoàng Đức Anh Vũ Nam 1984 - - -
9714 FIDE 12418234 Đặng Đình Nghĩa Nam 2009 - - -
9715 FIDE 12483770 Lê Cát Nhã Uyên Nữ 2017 - - - w
9716 FIDE 561020346 Mai Tuấn Minh Nam 2017 - - -
9717 FIDE 12419770 Phan Lê Nguyên Nam 2011 - - -
9718 FIDE 12485306 Đậu Đăng Khoa Nam 2012 - - -
9719 FIDE 12420026 Nguyễn Tuệ Minh Nữ 2008 - 1482 1401 w
9720 FIDE 12420794 Nguyễn Tôn Thái Hoàng Nam 1991 - - 1546