| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9701
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9702
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9703
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9704
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9705
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9706
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9707
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9708
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9709
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9710
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9711
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9712
|
|
Bùi Nguyên Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9713
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9714
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9715
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9716
|
|
Mai Tuấn Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9717
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9718
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9719
|
|
Nguyễn Tuệ Minh | Nữ | 2008 | - | 1482 | 1401 | w | ||
|
9720
|
|
Nguyễn Tôn Thái Hoàng | Nam | 1991 | - | - | 1546 | |||