| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9681
|
|
Trịnh Thu Hương | Nữ | 1999 | - | 1564 | - | w | ||
|
9682
|
|
Trần Hoàng Phụng | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9683
|
|
Phan Minh Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9684
|
|
Trần Hồ Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9685
|
|
Cao Thế Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9686
|
|
Nguyễn Trường Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9687
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9688
|
|
Ngô Hoàng Thiện Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9689
|
|
Vũ Trần Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9690
|
|
Lương Thế Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9691
|
|
Đỗ Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9692
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9693
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9694
|
|
Nguyễn Hồng Nhung | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9695
|
|
Võ Ngọc Bảo Khanh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9696
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9697
|
|
Chu Hoàng Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9698
|
|
Nguyễn Quốc An | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9699
|
|
Trần Gia Khương | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9700
|
|
Nguyễn Mạnh Kha | Nam | 2004 | - | - | - | |||