| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9641
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9642
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9643
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9644
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9645
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9646
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9647
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9648
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9649
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9650
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9651
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9652
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9653
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9654
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9655
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9656
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 2007 | - | 1605 | - | |||
|
9657
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 2015 | - | - | 1465 | |||
|
9658
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9659
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9660
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||