DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9621 FIDE 12408530 Nguyễn Quang Minh Nam 1999 - - -
9622 FIDE 561010642 Nguyễn Vũ Phương Thảo Nữ 2019 - - - w
9623 FIDE 12408786 Nguyễn Ngọc Thiên Thanh Nữ 2004 - - 1587 w
9624 FIDE 561010898 Trần Đức Trung Nam 2007 - - -
9625 FIDE 561011410 Nguyễn Nhật Thiên Hân Nữ 2017 - - - w
9626 FIDE 12475602 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - - -
9627 FIDE 12410322 Trương Cát Tường Nam 1999 - - -
9628 FIDE 12475858 Lê Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
9629 FIDE 12410578 Trương Thị Tuyết Hạnh Nữ 2001 - - - w
9630 FIDE 12414930 Trần Nguyễn Hùng Cường Nam 2007 - - -
9631 FIDE 12485330 Nguyễn Duy Hưng Nam 1999 - - -
9632 FIDE 12488402 Huỳnh Gia Khang Nam 2009 - - -
9633 FIDE 12423122 Đỗ Thị Mai Nữ 1988 - - - w
9634 FIDE 12488658 Lê Kim Sơn Nam 2014 - 1552 -
9635 FIDE 12423378 Phạm Gia Khánh Nam 2011 - 1438 -
9636 FIDE 12423890 Nguyễn Tiến Nhân Nam 2009 - - -
9637 FIDE 12490962 Lê Đình Thái Nam 2013 - 1461 1413
9638 FIDE 12491730 Nguyễn Tiến Long Nam 2012 - - -
9639 FIDE 12498130 Đặng Thị Ngọc Bích Nữ 1959 - - - w
9640 FIDE 12498386 Bùi Bảo Khanh Nam 2015 - - -