| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9621
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9622
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9623
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
9624
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9625
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
9626
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9627
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9628
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9629
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9630
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9631
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 2009 | - | 1481 | - | |||
|
9632
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9633
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9634
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9635
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9636
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9637
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9638
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9639
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9640
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||