| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9601
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9602
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9603
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9604
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9605
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 2016 | - | - | 1542 | w | ||
|
9606
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 2013 | - | 1421 | 1574 | w | ||
|
9607
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9608
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9609
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9610
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9611
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2015 | - | - | 1408 | w | ||
|
9612
|
|
Phạm Hồng Nhật | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
9613
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9614
|
|
Polodna Thiên Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9615
|
|
Dương Trà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9616
|
|
Đỗ Hữu Nam Phong | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
9617
|
|
Huỳnh Phạm Duy Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9618
|
|
Trần Lương Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9619
|
|
Tống Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9620
|
|
Đào Xuân Thủy | Nam | 2003 | - | - | - | |||