| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9581
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9582
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9583
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9584
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9585
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9586
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9587
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9588
|
|
Vy Minh Quang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9589
|
|
Nguyễn Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9590
|
|
Trần Ngọc Nhi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9591
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9592
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9593
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9594
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9595
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9596
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | 1481 | 1574 | |||
|
9597
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9598
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
9599
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9600
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |