| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9581
|
|
Đỗ Đức Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9582
|
|
Nguyễn Bảo An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9583
|
|
Lê Văn Như | Nam | 1965 | DI | - | - | - | ||
|
9584
|
|
Võ Thế Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9585
|
|
Ô Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9586
|
|
Trần Phúc Thịnh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9587
|
|
Lê Thành Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9588
|
|
Võ Từ Thế Khải | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9589
|
|
Đỗ Quang Tùng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9590
|
|
Le Hoa Binh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9591
|
|
Nguyễn Văn Vọng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9592
|
|
Mã Thục Doanh | Nữ | 2010 | - | 1473 | - | w | ||
|
9593
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9594
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9595
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | 1450 | |||
|
9596
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9597
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9598
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9599
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9600
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 2011 | - | - | - | |||