| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9581
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9582
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9583
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9584
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9585
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9586
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
9587
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9588
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9589
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9590
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
9591
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9592
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9593
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9594
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9595
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9596
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9597
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9598
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9599
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9600
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||