| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9501
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9502
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9503
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9504
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9505
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9506
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9507
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9508
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9509
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9510
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9511
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9512
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | - | |||
|
9513
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
9514
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9515
|
|
Đào Nhật Gia Phước | Nam | 2010 | - | 1593 | - | |||
|
9516
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9517
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9518
|
|
Nguyễn Đình Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9519
|
|
Tô Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9520
|
|
Nông Võ Trâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||