| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Lại Thế Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9482
|
|
Nguyễn Hoàng Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 2011 | - | - | 1560 | |||
|
9486
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9488
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9489
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Vương Khả Di | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9491
|
|
Đỗ Nhất Phương Nghi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9492
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 2011 | - | 1546 | 1502 | |||
|
9493
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9494
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Nguyễn Trần Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9498
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9499
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||