| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Hoàng Gia Thiên Nam | Nam | 06-01-2012 | - | - | - | |||
|
9482
|
|
Võ Nguyễn Phúc Khang | Nam | 06-06-2019 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Nguyễn Đình Bảo Khánh | Nam | 11-05-2005 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Dang Nguyen Quan | Nam | 21-02-2017 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Trần Tiến Anh | Nam | 03-05-2012 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 25-10-2016 | - | - | - | |||
|
9487
|
|
Tô Hoàng Nhật Minh | Nam | 06-02-2017 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Lê Ngọc Quốc Trung | Nam | 13-05-1982 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Dương Minh Hoàng | Nam | 19-11-2007 | - | 1568 | 1684 | |||
|
9490
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 17-08-1989 | - | - | - | w | ||
|
9491
|
|
Đỗ Quỳnh Chi | Nữ | 24-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
9492
|
|
Hồ Nguyễn Thanh Duy | Nam | 06-04-2010 | - | 1600 | 1545 | |||
|
9493
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 11-05-2008 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Vũ Lê Ngân Khánh | Nữ | 17-07-2013 | - | - | - | w | ||
|
9495
|
|
Phan Hoàng An | Nam | 10-06-1991 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Phan Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 13-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
9497
|
|
Huỳnh Trung Kiên | Nam | 25-06-2010 | - | - | - | |||
|
9498
|
|
Đinh Mai Phú Thăng | Nam | 24-02-2013 | - | 1550 | 1426 | |||
|
9499
|
|
Hồ Anh Khoa | Nam | 08-04-2016 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Trần Trọng Chiến | Nam | 17-03-2014 | - | - | - | |||