| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9482
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
9484
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1715 | 1832 | |||
|
9486
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
9487
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||
|
9488
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9491
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9492
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9493
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9494
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9495
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 2013 | - | 1452 | - | |||
|
9498
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9499
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9500
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||