| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9481
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9482
|
|
Lê Nguyễn Gia Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9483
|
|
Trần Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9484
|
|
Đỗ Quốc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9485
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9486
|
|
Nguyễn BìNh Minh | Nam | 2009 | - | 1635 | 1583 | |||
|
9487
|
|
Đỗ Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9488
|
|
Nguyễn Trường Giang | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9489
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9490
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9491
|
|
Nguyễn Thị Gia Minh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9492
|
|
Phan Đỗ Quyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9493
|
|
Nguyễn Ngô Tâm Đoan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9494
|
|
Dương Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9495
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9496
|
|
Vũ Hoàng Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9497
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9498
|
|
Nguyễn Khả Như | Nữ | 2010 | - | 1487 | 1501 | w | ||
|
9499
|
|
Hoàng Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9500
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||