| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1527 | |||
|
9462
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9463
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1597 | 1614 | |||
|
9464
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9465
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9466
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9467
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9468
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9469
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9472
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9473
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9474
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1478 | - | |||
|
9477
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9478
|
|
Trương Ngô Thiên Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9479
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9480
|
|
Đặng Mai Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||