| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9461
|
|
Nguyên Khang | Nam | 15-03-2009 | - | - | - | |||
|
9462
|
|
Đặng Lê Thanh Ngân | Nữ | 17-05-2002 | - | - | - | w | ||
|
9463
|
|
Ngô Đức Minh Châu | Nam | 17-03-2014 | - | 1461 | 1515 | |||
|
9464
|
|
Lê Phạm Khải Hoàn | Nam | 22-04-2014 | - | 1527 | 1543 | |||
|
9465
|
|
Mai Trí Việt | Nam | 05-02-2017 | - | - | - | |||
|
9466
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 12-08-2011 | - | - | - | |||
|
9467
|
|
Chu Đức Chung | Nam | 05-08-2010 | - | - | - | |||
|
9468
|
|
Trần Nhật Vinh | Nam | 02-02-2017 | - | 1441 | 1464 | |||
|
9469
|
|
Nguyễn Đức Lâm | Nam | 11-11-2008 | - | - | - | |||
|
9470
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 22-05-2014 | - | - | - | |||
|
9471
|
|
Nguyễn Nhật Phong | Nam | 14-04-2010 | - | - | - | |||
|
9472
|
|
Trần Diệp Vy | Nữ | 24-08-2015 | - | - | - | w | ||
|
9473
|
|
Võ Trọng Kiên | Nam | 18-11-1973 | NA | - | - | - | ||
|
9474
|
|
Nguyễn Hữu Hoàng Anh | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
|
9475
|
|
Võ Anh Đức | Nam | 14/12/2019 | - | - | - | |||
|
9476
|
|
Phạm An Khang | Nam | 04-10-2016 | - | - | - | |||
|
9477
|
|
Phan Gia Hân | Nữ | 18-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
9478
|
|
Đoàn Tuấn Minh | Nam | 04-02-2013 | - | - | - | |||
|
9479
|
|
Nguyễn Phương Uyên | Nữ | 30-11-2001 | - | - | - | w | ||
|
9480
|
|
Lư Đan Thủy | Nam | 01-01-1976 | DI | - | - | - | ||