| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Trần Hoàng Đại Sơn | Nam | 21-01-2003 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Trần Xuân Tuấn Tú | Nam | 17-03-2017 | - | - | - | |||
|
9443
|
|
Trần Khắc Thiên Phúc | Nam | 08-02-2015 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Vũ Đình Duy | Nam | 06-08-2010 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Hoàng Trịnh Thiên Vũ | Nam | 20-10-2000 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Bùi Trung Hiếu | Nam | 27-02-2008 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Nguyễn Trần Phương Anh | Nữ | 16-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
9448
|
|
Nguyễn Phan Tấn Kiệt | Nam | 20-04-2014 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Trương Xuân Đức | Nam | 05-02-2019 | - | - | - | |||
|
9450
|
|
Thái Văn Tài | Nam | 02-01-2008 | - | - | - | |||
|
9451
|
|
Trần Quang Đạt | Nam | 14-01-2008 | - | 1664 | 1572 | |||
|
9452
|
|
Lê Ngô Anh Tú | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
9453
|
|
Đỗ Ngọc Hải My | Nữ | 02-12-2018 | - | - | - | w | ||
|
9454
|
|
Trần Nguyễn Khang Nguyên | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 12-08-1990 | NA | - | - | - | ||
|
9456
|
|
Nguyễn Mạnh Tường Nguyên | Nam | 24-12-2008 | - | - | - | |||
|
9457
|
|
Lâm Văn Cường | Nam | 10-01-2021 | - | - | - | |||
|
9458
|
|
Vũ Ngọc Quang | Nam | 28-09-2009 | - | 1835 | 1867 | |||
|
9459
|
|
Lâm Gia Huy | Nam | 04-06-2005 | - | 1787 | 1813 | |||
|
9460
|
|
Hà Vũ Nguyên | Nam | 10-10-2014 | - | - | - | |||