| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9441
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9442
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9443
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9444
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9445
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9446
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9447
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9448
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9449
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9450
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9451
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
9452
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9453
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9454
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9455
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9456
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9457
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9458
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9459
|
|
Chu Trí Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9460
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||