| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9421
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9422
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9423
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9424
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9425
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1501 | |||
|
9426
|
|
Huỳnh Hoàng Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9427
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9428
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9429
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9430
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 2008 | - | 1648 | - | |||
|
9431
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9432
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9433
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9434
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9435
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9436
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9437
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 2012 | - | 1518 | - | |||
|
9438
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9439
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9440
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||