| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9402
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9405
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9408
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9409
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 2012 | - | - | 1553 | |||
|
9410
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
9412
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | 1439 | |||
|
9418
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
9419
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||