| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9402
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9403
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 2004 | NA | - | - | - | ||
|
9404
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
9405
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 1983 | NA | - | - | - | ||
|
9406
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9410
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9412
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9413
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
9414
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Lê Viết Tuấn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9417
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9418
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9420
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||