| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9401
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957 | - | 1723 | - | |||
|
9402
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9403
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9404
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9405
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9406
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9407
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9408
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9409
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9410
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9411
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1530 | 1634 | |||
|
9412
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9413
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9414
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
9415
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9416
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
9417
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9418
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9419
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9420
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||