| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Hồ Lê Thanh Nhã | Nữ | 2007 | - | 1562 | 1503 | w | ||
|
9382
|
|
Đỗ Minh Khang | Nam | 2011 | - | 1550 | - | |||
|
9383
|
|
Nguyễn Lâm Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Văn Ngọc Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9385
|
|
Tạ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Nguyễn San | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9387
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9388
|
|
Nguyễn Huỳnh Quang Long | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Nguyễn Nguyên Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9391
|
|
Tạ Vĩnh Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Nguyễn Dương Bảo Kha | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9393
|
|
Hoàng Hải Giang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9394
|
|
Đinh Ánh Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9395
|
|
Bùi Tiến Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9396
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9397
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9398
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9399
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9400
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||