| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9381
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9382
|
|
Nguyễn Lâm Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9383
|
|
Đặng Phạm Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9384
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
9385
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9386
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
9387
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9388
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9389
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9390
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | - | - | - | w | |||
|
9391
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9392
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9393
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9394
|
|
Trần Cát Kim Linh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9395
|
|
Đỗ Trọng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9396
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 2009 | - | - | 1762 | |||
|
9397
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9398
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9399
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9400
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 2015 | - | - | - | |||