| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9361
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9362
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9363
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
9364
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9365
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9366
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9367
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9368
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9369
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9370
|
|
Trương Bảo Thạch | Nam | 1997 | CM | - | - | - | ||
|
9371
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9372
|
|
Phan Ngọc Thủy Tiên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9373
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9374
|
|
Lục Văn Thịnh | Nam | - | - | - | ||||
|
9375
|
|
Đỗ Thiên Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9376
|
|
Phan Hoàng Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9377
|
|
Hồ Tấn Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9378
|
|
Bùi Quang Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9379
|
|
Dương Quang Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9380
|
|
Vũ Ngọc Quỳnh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||