DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9361 FIDE 12481483 Lê Đặng Minh Khôi Nam 2018 - - -
9362 FIDE 12484555 Phạm Thị Thu Thủy Nữ 1984 NA - - - w
9363 FIDE 12487627 Nguyễn Phú Quang Nam 2019 - - -
9364 FIDE 12422347 Lục Thị Hà Nữ 1987 - - - w
9365 FIDE 12425931 Đàm Thị Bích Phượng Nữ 2011 - - - w
9366 FIDE 12497355 Nghê Gia Khánh Nam 2017 - - -
9367 FIDE 12432075 Nguyễn Đức Kiên Nam 2007 - - -
9368 FIDE 12435147 Thạch Nguyên Đán Nam 2010 - 1496 -
9369 FIDE 12438731 Nguyễn Thanh Quang Nam 1979 NA - - -
9370 FIDE 12440523 Nguyễn Cao Minh Đức Nam 2013 - - 1462
9371 FIDE 12440779 Nguyễn Bạch Lân Nữ 2003 - - - w
9372 FIDE 12450251 Nguyễn Đăng Tùng Nam 2011 - - -
9373 FIDE 12452300 Nguyễn Minh Quang Nam 2011 - - -
9374 FIDE 12452556 Đỗ Hoàng Thư Nữ 2014 - 1435 1411 w
9375 FIDE 12455628 Nguyễn Quang Huy Nam 2015 - - -
9376 FIDE 12462284 Nguyễn Hoàng Quỳnh Anh Nữ 2016 - 1426 - w
9377 FIDE 561000140 Chống Nhật Phát Nam 2009 - - -
9378 FIDE 561000396 Trần Lâm Diễm Quỳnh Nữ 2004 - - - w
9379 FIDE 12465100 Trần Thị Như Tiên Nữ 2017 - - - w
9380 FIDE 12465356 Phan Ngọc Cát Tiên Nữ 2018 - - - w