| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9341
|
|
Đoàn Đăng Khoa | Nam | 20-01-2007 | - | - | - | |||
|
9342
|
|
Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 16-06-2000 | - | 1881 | - | |||
|
9343
|
|
Lê Tấn Minh Thắng | Nam | 01-01-2012 | - | - | - | |||
|
9344
|
|
Hà Lê Duy Anh | Nam | 08-12-2019 | - | - | - | |||
|
9345
|
|
Đỗ Đình Thịnh | Nam | 09-10-2008 | - | - | - | |||
|
9346
|
|
Phạm Quang Nghị | Nam | 24-03-2012 | - | - | - | |||
|
9347
|
|
Nguyễn Hải An | Nữ | 25-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
9348
|
|
Đặng Quang Vinh | Nam | 14-05-2017 | - | - | - | |||
|
9349
|
|
Hoàng Lê Minh Hiếu | Nam | 23-01-2011 | - | - | - | |||
|
9350
|
|
Đỗ Minh Triết | Nam | 10-02-2015 | - | 1496 | - | |||
|
9351
|
|
Đào Hi Bảo Anh | Nam | 07-04-2016 | - | - | - | |||
|
9352
|
|
Bùi Doãn Huy | Nam | 09-10-2009 | - | - | - | |||
|
9353
|
|
Trần Hữu Hải Đăng | Nam | 23-04-2009 | - | - | - | |||
|
9354
|
|
Đào Duy Hưng | Nam | 22-11-2011 | - | - | - | |||
|
9355
|
|
Bùi Tuấn Anh | Nam | 14-10-2007 | - | - | - | |||
|
9356
|
|
Quách Minh Bảo | Nam | 19-12-2008 | - | 1611 | - | |||
|
9357
|
|
Phan Minh | Nam | 18-01-2017 | - | - | - | |||
|
9358
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 17-01-2014 | - | - | - | |||
|
9359
|
|
Đỗ Thành Nghĩa | Nam | 04-01-2017 | - | - | - | |||
|
9360
|
|
Nguyễn Bình Minh | Nam | 09-08-2012 | - | 1477 | 1459 | |||