| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Đặng Hữu Vinh | Nam | 2015 | - | - | 1661 | |||
|
9322
|
|
Nguyễn Cảnh Phú Cường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Trần Bách | Nam | 2018 | - | - | 1421 | |||
|
9324
|
|
Trần Nhật Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9325
|
|
Lê Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Nguyễn Đình Khiêm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9327
|
|
Phạm Lê Bảo Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9328
|
|
Lưu Thị Thu Thảo | Nữ | 1979 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Phạm Quang Anh Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9330
|
|
Nguyễn Thị Hương Liên | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
9331
|
|
Đoàn Gia Nguyễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Nguyễn Thị Ánh Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9333
|
|
Vũ Hoàng Mai | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9334
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9335
|
|
Trần Ngọc Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9336
|
|
Vũ Huệ Tĩnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Nguyễn Tuệ Lâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9339
|
|
Đỗ Hữu Kha | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Trần Linh Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||