| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9321
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9322
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9323
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9324
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9325
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9326
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9327
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | 1717 | - | w | ||
|
9328
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9329
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
9330
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9331
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9332
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9333
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9334
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
9335
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9336
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9337
|
|
Trần Đình Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9338
|
|
Mai Duy Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9339
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9340
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||