| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9301
|
|
Alex Trần | Nam | 2010 | - | 1531 | - | |||
|
9302
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9303
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | 1420 | w | ||
|
9304
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | 1467 | |||
|
9305
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 2010 | - | 1706 | - | |||
|
9306
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9307
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 1987 | - | 1562 | - | |||
|
9308
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
9309
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9310
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 1975 | NA | - | - | - | ||
|
9311
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9312
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 1983 | NA | - | - | - | w | |
|
9313
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9314
|
|
Nguyễn Quý Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9315
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9316
|
|
Vương Thị Kiều Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9317
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9318
|
|
Nguyễn Khắc Thiện | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9319
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9320
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 1999 | - | - | - | |||