DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9281 FIDE 12499390 Nguyễn Tiến Dũng Nam 2015 - - -
9282 FIDE 12435902 Chang Ngân Đình Nữ 2011 - - - w
9283 FIDE 12437182 Triệu Hoàng Long Nam 2014 - 1475 1521
9284 FIDE 12445886 Lê Đình Huy Nam 2017 - - -
9285 FIDE 12448702 Nguyễn Bảo Triều Nam 2012 - - -
9286 FIDE 12448958 Nguyễn Trà Giang Nữ 1983 - - - w
9287 FIDE 12454079 Dương Nam Nam 2010 - - -
9288 FIDE 12454591 Phạm Ngọc Hân Nữ 2013 - 1592 - w
9289 FIDE 12457663 Lê Đặng Bảo Nghi Nữ 2012 - - - w
9290 FIDE 12462527 Nguyễn Thành Kiên Nam 2018 - - -
9291 FIDE 12400831 Võ Minh Hoàng Nam 1992 - - -
9292 FIDE 12467391 Hoàng Long Nam 2012 - - -
9293 FIDE 12405183 Phạm Đức Minh Nam 2003 - - -
9294 FIDE 561008575 Trần Cát Vy Anh Nữ 2018 - - - w
9295 FIDE 12472255 Bùi Vân Anh Nữ 2018 - - - w
9296 FIDE 561010111 Châu Anh Khoa Nam 2017 - - -
9297 FIDE 12408255 Phan Đăng Khôi Nam 2002 - - -
9298 FIDE 561010367 Trương Hoàng Long Nam 2018 - - -
9299 FIDE 12475327 Nguyễn Lưu Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
9300 FIDE 12410047 Nguyễn Huỳnh Minh Toàn Nam 1987 - - -