| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9281
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9282
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9283
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9284
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
9285
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9286
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9287
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9288
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9289
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9290
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9291
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1596 | - | |||
|
9292
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
9293
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9294
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9295
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9296
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9297
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||
|
9298
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | 1445 | |||
|
9299
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9300
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||