| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9261
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 30-06-2016 | - | - | - | |||
|
9262
|
|
Nguyễn Chí Thiện | Nam | 17-11-2007 | - | 1605 | - | |||
|
9263
|
|
Võ Anh Hào | Nam | 04-04-2015 | - | - | 1465 | |||
|
9264
|
|
Nguyễn Xuân Minh Khánh | Nam | 13-01-2014 | - | - | - | |||
|
9265
|
|
Vũ Hoàng Nhật Phương | Nam | 05-12-2009 | - | - | - | |||
|
9266
|
|
Lê Thị Quỳnh Chi | Nữ | 27-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
9267
|
|
Nguyễn Hữu Lưu Khiêm | Nam | 01-01-2004 | - | - | - | |||
|
9268
|
|
Dương Tuấn Kiệt | Nam | 12-08-2011 | - | - | - | |||
|
9269
|
|
Lê Duy Tiến | Nam | 16-08-2013 | - | - | 1429 | |||
|
9270
|
|
Trần Phạm Nhật Minh | Nam | 15-01-2013 | - | 1567 | 1572 | |||
|
9271
|
|
Phạm Đỗ Thiên Ân | Nam | 26-07-2014 | - | - | - | |||
|
9272
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 09-04-2009 | - | - | - | |||
|
9273
|
|
Nguyễn Thị Phương Thúy | Nữ | 28-09-1985 | NA | - | - | - | w | |
|
9274
|
|
Hoàng Minh Khôi | Nam | 18-06-2014 | - | - | - | |||
|
9275
|
|
Lã Minh Trường | Nam | 01-08-2001 | - | - | - | |||
|
9276
|
|
Nguyễn Tân Phong | Nam | 13-10-2015 | - | - | - | |||
|
9277
|
|
Vương Bảo Châu | Nữ | 13-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
9278
|
|
Tong Duc Hoa | Nam | 06-01-2006 | - | - | - | |||
|
9279
|
|
Đào Lê Quang Thanh | Nam | 01-11-2010 | - | - | - | |||
|
9280
|
|
Phan Tuấn Phong | Nam | 21-03-2014 | - | - | - | |||