| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Tạ Ngọc Hân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9242
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9243
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Mai Minh Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9246
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
9247
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9249
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Thái Thanh Kỳ | Nam | 1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
9251
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2003 | NA | - | - | - | ||
|
9255
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9256
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Ngô Nhật Long Hải | Nam | 2008 | - | 1459 | 1433 | |||
|
9258
|
|
Pham Manh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9259
|
|
Trần Sỹ Hải | Nam | 2012 | - | 1588 | - | |||
|
9260
|
|
Nguyễn Bắc Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||