| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 29-08-2011 | - | 1438 | - | |||
|
9242
|
|
Nguyễn Tiến Nhân | Nam | 02-12-2009 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Lê Đình Thái | Nam | 16-12-2013 | - | 1461 | 1413 | |||
|
9244
|
|
Nguyễn Tiến Long | Nam | 26-05-2012 | - | - | - | |||
|
9245
|
|
Đặng Thị Ngọc Bích | Nữ | 1959-04-23 | - | - | - | w | ||
|
9246
|
|
Bùi Bảo Khanh | Nam | 16-09-2015 | - | - | - | |||
|
9247
|
|
Võ Hoàng Nguyên | Nam | 15-01-2014 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 12-11-2012 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Ca Hưng Quốc | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Nguyễn Tuấn Phong | Nam | 08-06-2013 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Trần Thụy Vũ | Nữ | 13-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
9252
|
|
Đỗ Huy Khải | Nam | 19-07-2011 | - | - | - | |||
|
9253
|
|
Tào Minh Triết | Nam | 16-06-2012 | - | - | - | |||
|
9254
|
|
Nguyễn Thuận Phong | Nam | 02-12-2011 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Huỳnh Lê Tùng Kha | Nam | 14-07-2013 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Trần Đan Lê | Nữ | 08-10-2006 | - | - | - | w | ||
|
9257
|
|
Nguyễn Thế Toàn | Nam | 17-06-2016 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Trần Thùy Trang | Nữ | 08-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
9259
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 26-12-2013 | - | - | - | |||
|
9260
|
|
Phan Quốc Cơ | Nam | 03-09-2018 | - | - | - | |||