| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9241
|
|
Lưu Ngọc Khuê | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9242
|
|
Cao Viết Thanh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9243
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9244
|
|
Huỳnh Bảo Quyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9245
|
|
Chu Xuân Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9246
|
|
Lê Đào Ngọc Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9247
|
|
Mai Minh Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9248
|
|
Vũ Việt Hùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9249
|
|
Nguyễn Lộc Gia | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9250
|
|
Nguyễn Lê Bảo Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9251
|
|
Hà Gia Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9252
|
|
Đinh Việt Thành Danh | Nam | 2009 | - | 1546 | - | |||
|
9253
|
|
Phạm Hải Đăng | Nam | 2005 | - | 1609 | - | |||
|
9254
|
|
Tân Minh Đức | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9255
|
|
Châu Bình Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9256
|
|
Bùi Huỳnh Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9257
|
|
Vũ Thiện Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9258
|
|
Lê Hải Minh | Nam | 2011 | - | 1526 | 1476 | |||
|
9259
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9260
|
|
Nguyễn Lê Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||