| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9221
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1977 | - | |||
|
9222
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9223
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | - | - | 2041 | ||||
|
9224
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9225
|
|
La Quang Toàn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9226
|
|
Trần Đình Hưng | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9227
|
|
Đỗ Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9228
|
|
Trần Tuệ Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9229
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9230
|
|
Nguyễn Huy Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9231
|
|
Lê Thị Bình An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9232
|
|
Đinh Thanh Vân | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9233
|
|
Đào Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9234
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | 1490 | 1635 | w | ||
|
9235
|
|
Thông Trần Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9236
|
|
Vũ Tâm An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9237
|
|
Phan Anh Kiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9238
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2012 | - | 1472 | 1506 | |||
|
9239
|
|
Hồ Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9240
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1993 | - | - | - | |||