| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Mai Đình Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Trần Quang Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Đỗ Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9204
|
|
Phan Huỳnh Minh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Nguyễn Lê Đan Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Phạm Minh Tâm | Nam | 2005 | - | 1505 | - | |||
|
9207
|
|
Nguyễn Trọng Luật | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Bùi Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9209
|
|
Trần Nguyễn Nhã Hân | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9210
|
|
Lê Hồ Hoàng My | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Võ Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9212
|
|
Nguyễn Minh Kiệt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
9213
|
|
Trần Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Trịnh Vũ Huy Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9215
|
|
Nguyễn Hữu Khánh | Nam | 2014 | - | 1431 | 1578 | |||
|
9216
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9217
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9218
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
9220
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||