| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9201
|
|
Nguyễn Đức Gia Hưng | Nam | 09-09-2008 | - | - | - | |||
|
9202
|
|
Lê Đình Minh Nhật | Nam | 14-05-2015 | - | - | - | |||
|
9203
|
|
Lâm Anh Quân | Nam | 03-06-2012 | - | - | 1450 | |||
|
9204
|
|
Dương Đình Chuyên | Nam | 03-01-1982 | - | - | - | |||
|
9205
|
|
Lưu Đại Dương | Nam | 22-10-2011 | - | - | - | |||
|
9206
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 30-04-2014 | - | - | - | |||
|
9207
|
|
Hà Đông Chấn | Nam | 26-03-2005 | - | - | - | |||
|
9208
|
|
Đỗ Văn Ngọc Sơn | Nam | 27-12-2011 | - | - | - | |||
|
9209
|
|
Lưu Quang Huy | Nam | 09-02-2016 | - | - | - | |||
|
9210
|
|
Phan Thị Thanh Huyền | Nữ | 08-11-1991 | - | - | - | w | ||
|
9211
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 27-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
9212
|
|
Bùi Phương Anh | Nữ | 08-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
9213
|
|
Test Hệ Thống 3 | Nam | 24-03-2013 | - | - | - | |||
|
9214
|
|
Nguyễn Ái Nghi | Nữ | 23-02-2016 | - | - | 1543 | w | ||
|
9215
|
|
Lê Kim Ngân | Nữ | 22-01-2013 | - | 1421 | 1576 | w | ||
|
9216
|
|
Trần Thị Nhã Ca | Nữ | 09-02-2008 | - | - | - | w | ||
|
9217
|
|
Phùng Linh Nhi | Nữ | 23-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
9218
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 16-09-2016 | - | - | - | |||
|
9219
|
|
Trần Tiến Phát | Nam | 05-07-2005 | - | - | - | |||
|
9220
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Anh | Nữ | 19-02-2015 | - | - | 1408 | w | ||