| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Đặng Đình Nhật Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Văn Chính | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Nguyễn Trí Thịnh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Nguyễn Phú Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9185
|
|
Dương Văn Tuấn | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Cao Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9187
|
|
Võ Đăng Minh Nguyên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Phạm An Nhiên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9189
|
|
Cao Bảo Nhi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9190
|
|
Đinh Trí Diễm Lộc | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Phan Huy Bách | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Trương Hoàng Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Trần Minh Hoa | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9195
|
|
Trẫn Nguyễn Trúc Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9196
|
|
Đỗ Nguyễn Minh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Phan Võ Minh Khánh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Lê Đức Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9199
|
|
Nguyễn Phương Hồng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
9200
|
|
Nguyễn Thanh Toàn | Nam | 2012 | - | - | - | |||