| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2007 | - | 1636 | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Trịnh Xuân Tú | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Ngô Minh Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
9185
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Khổng Ngọc Tú | Nam | 2014 | - | 1428 | - | |||
|
9187
|
|
Lê Trung Thành | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Đào Trần Kiên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9189
|
|
Đỗ Xuân Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9190
|
|
Hoàng Thị Thùy Nhiên | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
9191
|
|
Hồ Phương Uyên | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9192
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Phạm Ngọc Minh Ánh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9194
|
|
Hoàng Lê Phương Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9195
|
|
Phạm Minh Thịnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
Lê Vũ Nguyên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Đặng Chúc An | Nữ | 2008 | - | 1493 | - | w | ||
|
9198
|
|
Nguyễn Hà Khánh Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9199
|
|
Vu Ngoc Khanh Tien | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9200
|
|
Ngô Trần Trung Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||