| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9181
|
|
Trần Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9182
|
|
Nguyễn Đức Thảo | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
9183
|
|
Vũ Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9184
|
|
Vũ Minh Thái | Nam | 2009 | - | 1488 | - | |||
|
9185
|
|
Lê Văn Bảo Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9186
|
|
Nguyễn Hoàng Quang Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9187
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9188
|
|
Mã Thị Hoài Anh | Nữ | 2013 | - | 1510 | 1522 | w | ||
|
9189
|
|
Nguyễn Thái Kỳ Nhiên | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
9190
|
|
Hồ Phúc Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9191
|
|
Phan Trường Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9192
|
|
Tôn Thất Lương Chính | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9193
|
|
Nguyễn Duy Thái | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9194
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9195
|
|
Nguyễn Bảo Lê Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9196
|
|
La Phúc Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9197
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9198
|
|
Nguyễn Thảo Linh Đan | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9199
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2015 | - | 1675 | - | |||
|
9200
|
|
Nguyễn Anh Tuệ Nhi | Nữ | 2019 | - | - | 1449 | w | ||