| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Nguyễn Huy Nhật Minh | Nam | 2018 | - | 1491 | - | |||
|
9162
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9163
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9165
|
|
Ngô Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9166
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
9167
|
|
Hoàng Bảo Trí Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9168
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 2009 | - | 1552 | - | |||
|
9169
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 2014 | - | - | 1534 | w | ||
|
9170
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9173
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9174
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9176
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9177
|
|
Trương Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | 1460 | w | ||
|
9178
|
|
Phí Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9179
|
|
Chu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1466 | - | |||
|
9180
|
|
Nguyễn Chí Bách | Nam | 2012 | - | - | - | |||