| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9161
|
|
Đinh Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9162
|
|
Nguyễn Văn Thành | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
9163
|
|
Nguyễn Quý Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9164
|
|
Nguyễn Mai Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9165
|
|
Phạm Quốc An | Nam | 2006 | - | - | 1522 | |||
|
9166
|
|
Trần Ngọc Bảo Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
9167
|
|
Trần Ngọc Khánh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9168
|
|
Trần Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9169
|
|
Hồ Thanh Phúc | Nam | 2012 | - | 1437 | 1451 | |||
|
9170
|
|
Đinh Nguyễn Minh Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9171
|
|
Đinh Lê Tuấn Tú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9172
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
9173
|
|
Hồ Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9174
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9175
|
|
Phạm Nam Trung | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9176
|
|
Phạm Nguyên Hòa | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9177
|
|
Phạm Lê Duy Bảo | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9178
|
|
Trần Lê Hoàng Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9179
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
9180
|
|
Phạm Văn Sáng | Nam | 1980 | - | - | - | |||