| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Hoàng Vũ Trung Quốc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9142
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Ngô Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Nguyễn Nguyên Chương | Nam | 2008 | - | - | 1488 | |||
|
9145
|
|
Trương Quỳnh Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9146
|
|
Nguyễn Tuấn Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Trần Huỳnh Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Đỗ Quang Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Vũ Thị Kim Luyện | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
9151
|
|
Nguyễn Bảo Bình An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9152
|
|
Nguyễn Xuân Phú | Nam | 2016 | - | 1438 | 1422 | |||
|
9153
|
|
Nguyễn Hoàng Duy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Đỗ Xuân Đạt | Nam | 2009 | - | 1444 | - | |||
|
9155
|
|
Phạm Văn Tiền | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Nguyễn Thiện Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Hoàng Bình Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Bùi Ngọc Phi Ân | Nam | 1996 | NA | - | - | - | ||
|
9159
|
|
Thái Đăng Khôi | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9160
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||