| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1551 | 1601 | |||
|
9142
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9143
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
9145
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
9147
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9149
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
9150
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9151
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9152
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1531 | 1454 | |||
|
9153
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | 1462 | - | |||
|
9154
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9156
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Lê Tấn Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9159
|
|
Nguyễn Ngọc Tâm Như | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9160
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||