| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9141
|
|
Đặng Thái Ngọc Giao | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9142
|
|
Trần Thanh Phúc | Nam | 2013 | - | 1411 | 1641 | |||
|
9143
|
|
Trần Sâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9144
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Diệp | Nữ | 2012 | - | - | 1523 | w | ||
|
9145
|
|
Phạm Đức Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9146
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9147
|
|
Nguyễn Thái Duy Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9148
|
|
Phạm Thanh Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9149
|
|
Đặng Anh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9150
|
|
Võ Hữu Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9151
|
|
Lê Hoàng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9152
|
|
Lê Quang Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9153
|
|
Đoàn Thanh Hưng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9154
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9155
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9156
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9157
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9158
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9159
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
9160
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||