| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9121
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
9122
|
|
Phạm Xuân Lâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9123
|
|
Chu Gia Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9124
|
|
Phạm Quang Anh | Nam | 2018 | - | 1447 | 1481 | |||
|
9125
|
|
Phạm Chí Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9126
|
|
Mai Văn Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
9127
|
|
Trần Lê Quốc Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9128
|
|
Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9129
|
|
Nguyễn Công Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9130
|
|
Dương Minh Xuân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9131
|
|
Hà Khánh Phước | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9132
|
|
Bùi Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9133
|
|
Võ Gia Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9134
|
|
Lê Thị Minh Kha | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9135
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9136
|
|
Phạm Cảnh Gia Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9137
|
|
Trương Hoàng Tùng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9138
|
|
Nguyễn Thanh Khiết | Nam | 1960 | - | - | - | |||
|
9139
|
|
Lưu Thị Anh Thư | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
9140
|
|
Lê Đăng Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||